質化 chất hóa Hán Việt: chất hóa Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 化 (hóa)Hán Việtchất hóaCấu tạo質 + 化 · chất + hóa nghĩa thành phần: chất + hóa Nghĩa EngCihui 質化 zhìhuà n. materialization