質古 zhì gǔ · chất cổ Hán Việt: chất cổ · Pinyin: zhì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 古 (cổ)Pinyinzhì gǔHán Việtchất cổCấu tạo質 + 古 · chất + cổ nghĩa thành phần: chất + cổ