質奧 zhì ào · chất áo Hán Việt: chất áo · Pinyin: zhì ào Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 奧 (áo)Pinyinzhì àoHán Việtchất áoCấu tạo質 + 奧 · chất + áo nghĩa thành phần: chất + áo