質婆 zhì pó · chất bà Hán Việt: chất bà · Pinyin: zhì pó Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 婆 (bà)Pinyinzhì póHán Việtchất bàCấu tạo質 + 婆 · chất + bà nghĩa thành phần: chất + bà