質實
chất thật
Hán Việt: chất thật · Pinyin: zhì shí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Chất phác 質樸. chất thật chất thật ☆Như Chất phác 質樸.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樸實敦厚不浮華。清.李炤〈儉訓〉:「每見閭閻之中,其父兄古樸質實,足以自給。」
Hán Việt: chất thật · Pinyin: zhì shí