質帝 chất đế Hán Việt: chất đế Tổng quan (術語)見質多條。☸ Cấu tạo: 质 (chất) + 帝 (đế)Hán Việtchất đếCấu tạo质 + 帝 · chất + đế nghĩa thành phần: chất + đế Nghĩa ViệtCihui (術語)見質多條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa帝业 · 帝乙 · 帝乡 · 帝京 · 帝位 · 帝俄 · 帝俊 · 帝制