質強 zhì qiáng · chất cường Hán Việt: chất cường · Pinyin: zhì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 強 (cường)Pinyinzhì qiángHán Việtchất cườngCấu tạo質 + 強 · chất + cường nghĩa thành phần: chất + cường