質成 chất thành Hán Việt: chất thành Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 成 (thành)Hán Việtchất thànhCấu tạo質 + 成 · chất + thành nghĩa thành phần: chất + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 求人評定是非真偽。語本《詩經.大雅.綿》:「虞芮質厥成,文王蹶厥生。」EngCihui 質成 zhìchéng v. ask a third party to arbitrate a dispute, etc.