質押

zhì yā chất áp

Hán Việt: chất áp · Pinyin: zhì yā

Tổng quan

cầm cố (thường là động sản, làm tài sản đảm bảo cho khoản vay)

Cấu tạo: (chất) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầm cố (thường là động sản, làm tài sản đảm bảo cho khoản vay)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 債務人以動產財產作為擔保,向債權人貸款,稱為「質押」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抵押。

Eng

  • CC-CEDICT to pledge (sth, usu. moveables, as security for a loan)
  • Cihui 質押 zhìyā v. mortgage