質料
chất liêu
Hán Việt: chất liêu · Pinyin: zhì liào
Tổng quan
vật liệu | vật chất ái làm nên vật. chất liệu chất liệu ☆Cái làm nên vật. chất liệu; vật liệu。產品所用的材料。 這套衣服的質料很好。 chất liệu bộ quần áo này rất tốt.
Nghĩa
Việt
- Cihui chất liệu chất liệu ☆Cái làm nên vật.
- Cihui vật liệu | vật chất ái làm nên vật. chất liệu chất liệu ☆Cái làm nên vật. chất liệu; vật liệu。產品所用的材料。 這套衣服的質料很好。 chất liệu bộ quần áo này rất tốt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 質地、材料。如:「這件衣服質料不錯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品质;质量; 指物品所用的材料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品质;质量。 2.指物品所用的材料。
Eng
- CC-CEDICT material|matter
- Cihui material; matter
ja
- JMdict matter (in Aristotelianism)