質明
chất minh
Hán Việt: chất minh · Pinyin: zhì míng
Tổng quan
lúc bình minh
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc bình minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天大亮時。《禮記.禮器》:「他日祭,子路與室事交乎戶,堂事交乎階。質明而始行事,晏朝而退。」唐.沈既濟〈任氏傳〉:「質明,復視其所,見土垣車門如故。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天刚亮的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天刚亮的时候。
Eng
- CC-CEDICT at dawn
- Cihui at dawn