質正 zhì zhèng · chất chánh Hán Việt: chất chánh · Pinyin: zhì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 正 (chánh)Pinyinzhì zhèngHán Việtchất chánhCấu tạo質 + 正 · chất + chánh nghĩa thành phần: chất + chánh Nghĩa ViệtCihui ỏi lại cho đúng. chất chính chất chính ☆Hỏi lại cho đúng.