質照 zhì zhào · chất chiếu Hán Việt: chất chiếu · Pinyin: zhì zhào Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 照 (chiếu)Pinyinzhì zhàoHán Việtchất chiếuCấu tạo質 + 照 · chất + chiếu nghĩa thành phần: chất + chiếu