質監 chất giam Hán Việt: chất giam Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 監 (giam)Hán Việtchất giamCấu tạo質 + 監 · chất + giam nghĩa thành phần: chất + giam Nghĩa EngCihui 質監 zhìjiān n. quality control