质省 chất tỉnh Hán Việt: chất tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 质 (chất) + 省 (tỉnh)Hán Việtchất tỉnhCấu tạo质 + 省 · chất + tỉnh nghĩa thành phần: chất + tỉnh