質粒 zhì lì · chất lạp Hán Việt: chất lạp · Pinyin: zhì lì Tổng quan plasmid Cấu tạo: 質 (chất) + 粒 (lạp)Pinyinzhì lìHán Việtchất lạpCấu tạo質 + 粒 · chất + lạp nghĩa thành phần: chất + lạp Nghĩa ViệtCihui plasmidEngCC-CEDICT plasmidCihui plasmid