質約 zhì yuē · chất ước Hán Việt: chất ước · Pinyin: zhì yuē Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 約 (ước)Pinyinzhì yuēHán Việtchất ướcCấu tạo質 + 約 · chất + ước nghĩa thành phần: chất + ước