質能 chất năng Hán Việt: chất năng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 能 (năng)Hán Việtchất năngCấu tạo質 + 能 · chất + năng nghĩa thành phần: chất + năng Nghĩa EngCihui 質能 zhìnéng n. <phy.> mass-energy