質色 zhì sè · chất sắc Hán Việt: chất sắc · Pinyin: zhì sè Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 色 (sắc)Pinyinzhì sèHán Việtchất sắcCấu tạo質 + 色 · chất + sắc nghĩa thành phần: chất + sắc