質讓

chất nhượng

Hán Việt: chất nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直言責問。《後漢書.卷七一.皇甫嵩傳》:「卓方置酒歡會,堅壽直前質讓,責以大義,叩頭流涕。」

Eng

  • Cihui 質讓 hìràng v. admonish bluntly