質買 zhì mǎi · chất mãi Hán Việt: chất mãi · Pinyin: zhì mǎi Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 買 (mãi)Pinyinzhì mǎiHán Việtchất mãiCấu tạo質 + 買 · chất + mãi nghĩa thành phần: chất + mãi