質難
chất nan
Hán Việt: chất nan · Pinyin: zhì nàn
Tổng quan
đổ lỗi
Nghĩa
Việt
- Cihui đổ lỗi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 质疑问难; 责问,非难。
- Tân Hoa Tự Điển 1.质疑问难。 2.责问,非难。
Eng
- CC-CEDICT to blame
- Cihui to blame
Hán Việt: chất nan · Pinyin: zhì nàn
đổ lỗi