質體

zhì tǐchất thể

Hán Việt: chất thể · Pinyin: zhì tǐ

Tổng quan

(sinh vật học) thể hạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.体质; 形体。

Cấu tạo: 質 (chất) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制