賬包包 trướng bao bao Hán Việt: trướng bao bao Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 包 (bao) + 包 (bao)Hán Việttrướng bao baoCấu tạo賬 + 包 + 包 · trướng + bao + bao nghĩa thành phần: trướng + bao + bao Nghĩa EngCihui 賬包包 hàngbāobao n. <topo.> an account log