賬期 zhàng qī · trướng kì Hán Việt: trướng kì · Pinyin: zhàng qī Tổng quan credit period Cấu tạo: 賬 (trướng) + 期 (kì)Pinyinzhàng qīHán Việttrướng kìCấu tạo賬 + 期 · trướng + kì nghĩa thành phần: trướng + kì Nghĩa EngCC-CEDICT credit periodCihui credit period