賬桌 zhàng zhuō · trướng trác Hán Việt: trướng trác · Pinyin: zhàng zhuō Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 桌 (trác)Pinyinzhàng zhuōHán Việttrướng trácCấu tạo賬 + 桌 · trướng + trác nghĩa thành phần: trướng + trác