賬理 zhàng lǐ · trướng lí Hán Việt: trướng lí · Pinyin: zhàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 賬 (trướng) + 理 (lí)Pinyinzhàng lǐHán Việttrướng líCấu tạo賬 + 理 · trướng + lí nghĩa thành phần: trướng + lí