賭債 đổ trái Hán Việt: đổ trái Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 債 (trái)Hán Việtđổ tráiCấu tạo賭 + 債 · đổ + trái nghĩa thành phần: đổ + trái Nghĩa EngCihui 賭債 ǔzhài n. gambling debt M:²bǐ