賭具
đổ cụ
Hán Việt: đổ cụ · Pinyin: dǔ jù
Tổng quan
quân bài
赌博的用具,如牌、色子(shǎi•zi)等。
專供賭博的用具。如麻將、骰子、撲克牌等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ cờ bạc
- Biên soạn 賭具 dǔjù n. gambling paraphernalia M:¹fù/tào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供賭博的用具。如麻將、骰子、撲克牌等。
Eng
- Cihui 賭具 dǔjù n. gambling paraphernalia M:¹fù/tào