賭具

dǔ jù đổ cụ

Hán Việt: đổ cụ · Pinyin: dǔ jù

Tổng quan

bài: quân bài

Cấu tạo: (đổ) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài; quân bài。賭博的用具,如牌、色子等。
  • Cihui bài: quân bài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供賭博的用具。如麻將、骰子、撲克牌等。

Eng

  • Cihui 賭具 dǔjù n. gambling paraphernalia M:¹fù/tào