赌别 đổ biệt Hán Việt: đổ biệt Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 别 (biệt)Hán Việtđổ biệtCấu tạo赌 + 别 · đổ + biệt nghĩa thành phần: đổ + biệt