赌胜 đổ thắng Hán Việt: đổ thắng Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 胜 (thắng)Hán Việtđổ thắngCấu tạo赌 + 胜 · đổ + thắng nghĩa thành phần: đổ + thắng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賭贏。引申為逞能。唐.李頎〈古意〉詩:「賭勝馬蹄下,由來輕七尺。」