賭友 đổ hữu Hán Việt: đổ hữu Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 友 (hữu)Hán Việtđổ hữuCấu tạo賭 + 友 · đổ + hữu nghĩa thành phần: đổ + hữu Nghĩa EngCihui 賭友 ǔyǒu* n. gambling companions; gambling company M:ge/¹míng