賭命 đổ mệnh Hán Việt: đổ mệnh Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 命 (mệnh)Hán Việtđổ mệnhCấu tạo賭 + 命 · đổ + mệnh nghĩa thành phần: đổ + mệnh Nghĩa EngCihui 賭命 ǔmìng* v.o. gamble one's life