賭城
đổ thành
Hán Việt: đổ thành · Pinyin: dǔ chéng
Tổng quan
thành phố sòng bạc | biệt danh của Las Vegas
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phố sòng bạc | biệt danh của Las Vegas
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.拉斯維加斯的別稱。參見「拉斯維加斯」條。 2.以賭博營利而著名的城市。如:「韓國的華克山莊是出了名的賭城。」
Eng
- CC-CEDICT casino town|nickname for Las Vegas
- Cihui casino town/nickname for Las Vegas