赌墅 đổ thự Hán Việt: đổ thự Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 墅 (thự)Hán Việtđổ thựCấu tạo赌 + 墅 · đổ + thự nghĩa thành phần: đổ + thự