赌射 đổ xạ Hán Việt: đổ xạ Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 射 (xạ)Hán Việtđổ xạCấu tạo赌 + 射 · đổ + xạ nghĩa thành phần: đổ + xạ