赌对 đổ đối Hán Việt: đổ đối Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 对 (đối)Hán Việtđổ đốiCấu tạo赌 + 对 · đổ + đối nghĩa thành phần: đổ + đối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賭博。《喻世明言.卷二一.臨安里錢婆留發跡》:「人聽說是見在官府的兒,沒人敢來上樁。大郎有采時,進去賭對一局。」