賭局
đổ cục
Hán Việt: đổ cục · Pinyin: dǔ jú
Tổng quan
trò cờ bạc | buổi đánh bạc | sòng bạc canh bạc; sòng bạc。賭博的集會或場所。
Nghĩa
Việt
- Cihui trò cờ bạc | buổi đánh bạc | sòng bạc canh bạc; sòng bạc。賭博的集會或場所。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賭博的集會或場所。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「有一年有幾個本地的無賴子,開了一個賭局,竟打算哄騙人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赌博的集会或场所:私设~。
Eng
- CC-CEDICT game of chance|gambling party|gambling joint
- Cihui game of chance; gambling party; gambling joint