賭本

dǔ běn đổ bổn

Hán Việt: đổ bổn · Pinyin: dǔ běn

Tổng quan

tiền cờ bạc: vốn đánh bạc

Cấu tạo: (đổ) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền cờ bạc; vốn đánh bạc。賭博的本錢,比喻從事冒險活動時所憑藉的力量。
  • Cihui tiền cờ bạc: vốn đánh bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭博的本錢。比喻從事冒險活動時所具有的實力。《文明小史》第三二回:「正經話,咱去湊個熱鬧,添些賭本,倒是天賜的財項。」

Eng

  • Cihui 賭本 ǔběn n. gambling money