賭檯 đổ thai Hán Việt: đổ thai Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 檯 (thai)Hán Việtđổ thaiCấu tạo賭 + 檯 · đổ + thai nghĩa thành phần: đổ + thai Nghĩa EngCihui 賭臺 ǔtái n. gambling table M:¹zhāng