賭法 đổ pháp Hán Việt: đổ pháp Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 法 (pháp)Hán Việtđổ phápCấu tạo賭 + 法 · đổ + pháp nghĩa thành phần: đổ + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賭博的方法。如:「 這種新的賭法提高了莊家的勝算,讓玩家們不太高興。」EngCihui 賭法 ǔfǎ n. method of gambling