賭犯

đổ phạm

Hán Việt: đổ phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯賭博罪的犯人。如:「警察抓到四名賭犯。」

Eng

  • Cihui 賭犯 ǔfàn* n. an arrested gambler M:ge/¹míng