赌当 đổ đương Hán Việt: đổ đương Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 当 (đương)Hán Việtđổ đươngCấu tạo赌 + 当 · đổ + đương nghĩa thành phần: đổ + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抵當、應付、對付。元.康進之《李逵負荊》第二折:「強賭當、硬支持,要見個到底。」