賭石 dǔ shí · đổ thạch Hán Việt: đổ thạch · Pinyin: dǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 石 (thạch)Pinyindǔ shíHán Việtđổ thạchCấu tạo賭 + 石 · đổ + thạch nghĩa thành phần: đổ + thạch