赌胆 đổ đảm Hán Việt: đổ đảm Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 胆 (đảm)Hán Việtđổ đảmCấu tạo赌 + 胆 · đổ + đảm nghĩa thành phần: đổ + đảm