赌茗 đổ mính Hán Việt: đổ mính Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 茗 (mính)Hán Việtđổ mínhCấu tạo赌 + 茗 · đổ + mính nghĩa thành phần: đổ + mính