賭資

dǔ zī đổ tư

Hán Việt: đổ tư · Pinyin: dǔ zī

Tổng quan

tiền đánh bạc tiền đánh bạc; tiền đặt cược; tiền cược。用來賭博的錢。

Cấu tạo: (đổ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền đánh bạc tiền đánh bạc; tiền đặt cược; tiền cược。用來賭博的錢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭博的資金。如:「再雄厚的賭資,也禁不起豪賭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来赌博的钱。

Eng

  • CC-CEDICT money to gamble with
  • Cihui money to gamble with