賴人 lại nhân Hán Việt: lại nhân Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 人 (nhân)Hán Việtlại nhânCấu tạo賴 + 人 · lại + nhân nghĩa thành phần: lại + nhân Nghĩa EngCihui 賴人 àirén v.o. 1. impute (a fault/etc.) to another 2. rely on sb.