賴債

lài zhài lại trái

Hán Việt: lại trái · Pinyin: lài zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (trái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欠債卻不承認或延宕不還。如:「本以為老林老實可靠,卻沒想到他竟然賴債不還。」也作「賴帳」。

Eng

  • Cihui 賴債 àizhài v.o. repudiate a debt