賴帳

lài zhàng lại trướng

Hán Việt: lại trướng · Pinyin: lài zhàng

Tổng quan

quịt, trốn (nợ), lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh (ai)

Cấu tạo: (lại) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quịt, trốn (nợ), lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh (ai)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欠債不還或不承認。如:「甭想賴帳了,借據在此,立刻還錢吧!」也作「漂帳」、「賴債」、「賴賬」。

Eng

  • Cihui 賴帳 làizhàng v.o. 1. repudiate a debt 2. go back on one's word 3. disclaim responsibility | Tā zěnme kěyǐ ∼ ne? How can he disclaim his responsibility?